quế chi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỏ quế được lấy từ cành của cây quế: Một vị thuốc và gia vị trong y học cổ truyền và ẩm thực, có nguồn gốc từ phần vỏ của các cành cây quế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bài thuốc này cần có quế chi để phát tán phong hàn. (Bài thuốc này cần có vỏ cành quế để làm tan cảm lạnh.)
- Quế chi thường được thêm vào các món hầm để tăng hương vị và tính ấm. (Vỏ cành quế thường được thêm vào các món hầm để tăng hương vị và tính ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền: "quế chi" thường được nhắc đến như một vị thuốc có tính ấm, vị cay ngọt, quy vào các kinh Tâm, Phế, Bàng quang, có tác dụng phát hãn giải biểu, thông dương khí, thường dùng trong các bài thuốc chữa cảm mạo phong hàn.
- Quế chi thường được phối hợp với ma hoàng trong bài "Ma hoàng thang". (Vỏ cành quế thường được phối hợp với ma hoàng trong bài thuốc "Ma hoàng thang".)
Biến thể và từ gần giống
- Quế (nhục quế): Chỉ phần vỏ thân cây quế, thường dày và có vị đậm hơn so với quế chi.
- Nhục quế thường dùng trong các món ăn cần hương vị đậm đà. (Vỏ thân quế thường dùng trong các món ăn cần hương vị đậm đà.)
- Quế thanh: Có thể chỉ phần vỏ quế non hoặc một cách gọi khác liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Vỏ cành quế: Cách gọi mô tả nguồn gốc của dược liệu này.
- Nhục quế chi: Một tên gọi khác nhấn mạnh đây là phần "thịt" (nhục) vỏ từ cành.
Thành ngữ liên quan
- Thuốc Bắc có quế chi: Thường dùng để ví von về một thứ gì đó có vị cay ấm, có tác dụng chữa bệnh hoặc mang lại sự ấm áp, dễ chịu.
- Lời động viên của anh ấy như thuốc Bắc có quế chi, khiến tôi ấm lòng. (Lời động viên của anh ấy như vị thuốc Bắc có vỏ cành quế, khiến tôi cảm thấy ấm lòng.)
- Vỏ quế lấy ở cành cây quế, dùng làm thuốc và làm gia vị.